
巴拿山纜車是著名的纜車路線,帶領遊客征服海拔超過1,400米的主峰。旅程長約15至20分鐘,您將滑過原始森林、瀑布和朦朧的雲層,彷彿步入仙境。
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất bay |
|---|---|---|
| 河內市 (HAN) - 峴港 (DAD) | 1 小時 20 分鐘 | 13 chuyến bay/ngày |
| 胡志明市 (SGN) - 峴港 (DAD) | 1 小時 20 分鐘 | 10 chuyến bay/ngày |
| 富國 (PQC) - 峴港 (DAD) | 1 小時 44 分鐘 | 2 chuyến bay/ngày |
| 芹苴 (VCA) - 峴港 (DAD) | 1 小時 30 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |
| 海防 (HPH) - 峴港 (DAD) | 1 小時 15 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |
| 芽莊 (CXR) - 峴港 (DAD) | 1 小時 5 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất bay |
|---|---|---|
| 臺中 (RMQ) - 峴港 (DAD) | 2 小時 24 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |
| 新加坡 (SIN) - 峴港 (DAD) | 2 小時 55 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |
| 吉隆坡 (KUL) - 峴港 (DAD) | 2 小時 40 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |
| 曼谷 (BKK) - 峴港 (DAD) | 1 小時 45 分鐘 | 2 chuyến bay/ngày |
| 釜山 (PUS) - 峴港 (DAD) | 4 小時 25 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |
| 澳門 (MFM) - 峴港 (DAD) | 1 小時 35 分鐘 | 2 chuyến bay/ngày |
| 首爾 (ICN) - 峴港 (DAD) | 4 小時 40 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |
| 馬尼拉 (MNL) - 峴港 (DAD) | 2 小時 5 分鐘 | 2 chuyến bay/ngày |
| 努爾-蘇丹 (NQZ) - 峴港 (DAD) | 6 小時 52 分鐘 | 1 chuyến bay/ngày |