Hồ Hoàn Kiếm, hay còn gọi là Hồ Gươm, là một biểu tượng văn hóa và lịch sử nổi bật của Hà Nội. Nằm ngay tại trung tâm thành phố, hồ không chỉ thu hút du khách bởi vẻ đẹp thơ mộng của mặt nước trong xanh, mà còn bởi những câu chuyện huyền bí về rùa vàng và thanh kiếm thần. Đến đây, bạn sẽ cảm nhận được không khí trong lành, cùng với những hàng cây xanh mát và kiến trúc cổ kính xung quanh.
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất bay |
|---|---|---|
| 岘港 (DAD) - 河内 (HAN) | 1 小时 20 分钟 | 13 chuyến bay/ngày |
| 波来古 (PXU) - 河内 (HAN) | 1 小时 35 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 胡志明市 (SGN) - 河内 (HAN) | 2 小时 10 分钟 | 13 chuyến bay/ngày |
| 芽庄 (CXR) - 河内 (HAN) | 1 小时 49 分钟 | 5 chuyến bay/ngày |
| 顺化 (HUI) - 河内 (HAN) | 1 小时 14 分钟 | 3 chuyến bay/ngày |
| 富国岛 (PQC) - 河内 (HAN) | 2 小时 5 分钟 | 5 chuyến bay/ngày |
| 芹苴 (VCA) - 河内 (HAN) | 2 小时 10 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 归仁 (UIH) - 河内 (HAN) | 1 小时 40 分钟 | 3 chuyến bay/ngày |
| 邦美蜀 (BMV) - 河内 (HAN) | 1 小时 45 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 海防 (HPH) - 河内 (HAN) | 0 小时 40 分钟 | 4 chuyến bay/ngày |
| 河内 (HAN) - 河内 (HAN) | 0 小时 25 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 河内 (HAN) - 河内 (HAN) | 0 小时 25 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất bay |
|---|---|---|
| 哈巴罗夫斯克 (KHV) - 河内 (HAN) | 5 小时 40 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 大阪 (KIX) - 河内 (HAN) | 5 小时 0 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 孟买机场 (BOM) - 河内 (HAN) | 5 小时 0 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 新加坡 (SIN) - 河内 (HAN) | 3 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 巴厘岛 (DPS) - 河内 (HAN) | 5 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 台北 (TPE) - 河内 (HAN) | 2 小时 55 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 名古屋 (NGO) - 河内 (HAN) | 5 小时 25 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 广州 (CAN) - 河内 (HAN) | 1 小时 55 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 东京 (成田) (NRT) - 河内 (HAN) | 5 小时 35 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 台中 (RMQ) - 河内 (HAN) | 2 小时 50 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 上海 (PVG) - 河内 (HAN) | 3 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 北京 (PKX) - 河内 (HAN) | 3 小时 35 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 吉隆坡 (KUL) - 河内 (HAN) | 3 小时 10 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 曼谷 (BKK) - 河内 (HAN) | 1 小时 47 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 台东 (TTT) - 河内 (HAN) | 2 小时 49 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 首尔 (ICN) - 河内 (HAN) | 4 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| (HUN) - 河内 (HAN) | 2 小时 49 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 艾哈迈达巴德 (AMD) - 河内 (HAN) | 4 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 雅加达 (CGK) - 河内 (HAN) | 4 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 黄山 (TXN) - 河内 (HAN) | 3 小时 1 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 静冈 (FSZ) - 河内 (HAN) | 5 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 广岛 (HIJ) - 河内 (HAN) | 4 小时 40 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 恩施 (ENH) - 河内 (HAN) | 2 小时 6 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 高雄 (KHH) - 河内 (HAN) | 2 小时 45 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 釜山 (PUS) - 河内 (HAN) | 4 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 新德里 (DEL) - 河内 (HAN) | 4 小时 5 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 符拉迪沃斯托克 (VVO) - 河内 (HAN) | 5 小时 22 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 暹粒 (SAI) - 河内 (HAN) | 1 小时 45 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 宿务 (CEB) - 河内 (HAN) | 3 小时 38 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 布拉戈维申斯克 (BQS) - 河内 (HAN) | 5 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 巴尔瑙尔 (BAX) - 河内 (HAN) | 5 小时 43 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 新库兹涅茨克 (NOZ) - 河内 (HAN) | 5 小时 21 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 张家界 (DYG) - 河内 (HAN) | 1 小时 39 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 福冈 (FUK) - 河内 (HAN) | 4 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 海口 (HAK) - 河内 (HAN) | 1 小时 14 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 天津 (TSN) - 河内 (HAN) | 3 小时 35 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 马尼拉 (MNL) - 河内 (HAN) | 2 小时 51 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |