
Nhà hát Múa rối tại khu vực Đền Hùng, Phú Thọ là điểm đến văn hóa độc đáo vào mỗi dịp Giỗ Tổ Hùng Vương. Tại đây, các suất múa rối nước truyền thống được tổ chức miễn phí từ ngày 6 đến 10 tháng 3 âm lịch, thu hút đông đảo du khách và người dân. Những tiết mục được trình diễn sinh động trên mặt nước, tái hiện đời sống dân gian và truyền thuyết lịch sử dân tộc. Đây là trải nghiệm thú vị, giàu bản sắc, đặc biệt phù hợp cho cả gia đình và trẻ nhỏ.
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất bay |
|---|---|---|
| ダナン (DAD) - ハノイ (HAN) | 1 小时 20 分钟 | 13 chuyến bay/ngày |
| プレイク (PXU) - ハノイ (HAN) | 1 小时 35 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ホーチミン (SGN) - ハノイ (HAN) | 2 小时 10 分钟 | 13 chuyến bay/ngày |
| ニャチャン (CXR) - ハノイ (HAN) | 1 小时 49 分钟 | 5 chuyến bay/ngày |
| フエ (HUI) - ハノイ (HAN) | 1 小时 14 分钟 | 3 chuyến bay/ngày |
| フーコック (PQC) - ハノイ (HAN) | 2 小时 5 分钟 | 5 chuyến bay/ngày |
| カントー (VCA) - ハノイ (HAN) | 2 小时 10 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| クイニョン (UIH) - ハノイ (HAN) | 1 小时 40 分钟 | 3 chuyến bay/ngày |
| バンメトート (BMV) - ハノイ (HAN) | 1 小时 45 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| ハイフォン (HPH) - ハノイ (HAN) | 0 小时 40 分钟 | 4 chuyến bay/ngày |
| ハノイ (HAN) - ハノイ (HAN) | 0 小时 25 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ハノイ (HAN) - ハノイ (HAN) | 0 小时 25 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất bay |
|---|---|---|
| ハバロフスク (KHV) - ハノイ (HAN) | 5 小时 40 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 大阪(関西) (KIX) - ハノイ (HAN) | 5 小时 0 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| ムンバイ (BOM) - ハノイ (HAN) | 5 小时 0 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| シンガポール (SIN) - ハノイ (HAN) | 3 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| デンパサール (DPS) - ハノイ (HAN) | 5 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 台北 (TPE) - ハノイ (HAN) | 2 小时 55 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 名古屋 (NGO) - ハノイ (HAN) | 5 小时 25 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 広州 (CAN) - ハノイ (HAN) | 1 小时 55 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 東京 (成田) (NRT) - ハノイ (HAN) | 5 小时 35 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 台中 (RMQ) - ハノイ (HAN) | 2 小时 50 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 上海 (PVG) - ハノイ (HAN) | 3 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 北京 (PKX) - ハノイ (HAN) | 3 小时 35 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| クアラルンプール (KUL) - ハノイ (HAN) | 3 小时 10 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| バンコク (BKK) - ハノイ (HAN) | 1 小时 47 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 台東 (TTT) - ハノイ (HAN) | 2 小时 49 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ソウル特別市 (ICN) - ハノイ (HAN) | 4 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| (HUN) - ハノイ (HAN) | 2 小时 49 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| アフマダーバード (AMD) - ハノイ (HAN) | 4 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ジャカルタ (CGK) - ハノイ (HAN) | 4 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 黄山 (TXN) - ハノイ (HAN) | 3 小时 1 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 静岡 (FSZ) - ハノイ (HAN) | 5 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 広島 (HIJ) - ハノイ (HAN) | 4 小时 40 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 恩施 (ENH) - ハノイ (HAN) | 2 小时 6 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 高雄 (KHH) - ハノイ (HAN) | 2 小时 45 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 釜山(プサン) (PUS) - ハノイ (HAN) | 4 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ニューデリー (DEL) - ハノイ (HAN) | 4 小时 5 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ウラジオストク (VVO) - ハノイ (HAN) | 5 小时 22 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| シェムリアップ (SAI) - ハノイ (HAN) | 1 小时 45 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| セブ (CEB) - ハノイ (HAN) | 3 小时 38 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| ブラゴヴェシチェンスク (BQS) - ハノイ (HAN) | 5 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| バルナウル (BAX) - ハノイ (HAN) | 5 小时 43 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ノヴォクズネツク (NOZ) - ハノイ (HAN) | 5 小时 21 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| Zhangjiajie (DYG) - ハノイ (HAN) | 1 小时 39 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 福岡 (FUK) - ハノイ (HAN) | 4 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 海口 (HAK) - ハノイ (HAN) | 1 小时 14 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| 天津 (TSN) - ハノイ (HAN) | 3 小时 35 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| マニラ (MNL) - ハノイ (HAN) | 2 小时 51 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |