
ミーケビーチはダナン市の中心から約3kmの距離にあり、白い砂浜、透き通った海水、穏やかな波が特徴で、泳ぎやウォータースポーツに最適です。フォーブスやトリップアドバイザーを含む国際的なメディアによって、世界で最も魅力的なビーチの一つとして評価されています。
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất bay |
|---|---|---|
| ハノイ (HAN) - ダナン (DAD) | 1 小时 20 分钟 | 13 chuyến bay/ngày |
| ホーチミン (SGN) - ダナン (DAD) | 1 小时 20 分钟 | 10 chuyến bay/ngày |
| フーコック (PQC) - ダナン (DAD) | 1 小时 44 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| カントー (VCA) - ダナン (DAD) | 1 小时 30 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ハイフォン (HPH) - ダナン (DAD) | 1 小时 15 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| ニャチャン (CXR) - ダナン (DAD) | 1 小时 5 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất bay |
|---|---|---|
| 台中 (RMQ) - ダナン (DAD) | 2 小时 24 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| シンガポール (SIN) - ダナン (DAD) | 2 小时 55 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| クアラルンプール (KUL) - ダナン (DAD) | 2 小时 40 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| バンコク (BKK) - ダナン (DAD) | 1 小时 45 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| 釜山(プサン) (PUS) - ダナン (DAD) | 4 小时 25 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| マカオ (MFM) - ダナン (DAD) | 1 小时 35 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| ソウル特別市 (ICN) - ダナン (DAD) | 4 小时 40 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |
| マニラ (MNL) - ダナン (DAD) | 2 小时 5 分钟 | 2 chuyến bay/ngày |
| アスタナ (NQZ) - ダナン (DAD) | 6 小时 52 分钟 | 1 chuyến bay/ngày |